Đặc tính nổi bật

  • Thiết kế Động cơ và tiện ích
    Phối màu mới phong cách
    Thiết kế thân xe sắc sảo
    Thiết kế phía trước mạnh mẽ cùng đèn LED
    Đồng hồ hiện đại

Thông số kỹ thuật

Khối lượng bản thân 122
Dài x Rộng x Cao 2.025 x 725 x 1.102 mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.276 mm
Dung tích bình xăng 4.5 lít
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 90/80-17M/C 46P Sau: 120/70-17M/C 58P
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Phuộc sau Lò xo trụ đơn
Loại động cơ PGM-FI, 4 kỳ, DOHC, xy-lanh đơn, côn 6 số, làm mát bằng dung dịch
Đường kính x hành trình pít-tông 57,3 x 57,8 mm
Tỉ số nén 11,3:1
Công suất tối đa 11,5kW/9.000 vòng/phút
Mô-men cực đại 13,5Nm/6.500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 1.1 lít khi thay nhớt 1.3 lít khi rã máy
Hệ thống khởi động Điện/Đạp chân