Chọn xe bạn muốn so sánh

  • Sh Mode 125cc 2020
    • Sh Mode 125cc 2020
    • Rebel 300
    • Air Blade 125cc/150cc
    • Winner X 150cc
    • CB 300R – 150R
    • Vision 110cc
    • Wave RSX FI 110cc
    • LEAD 125cc
    • SH 125cc -150cc
    • Blade 110cc
    • Wave Alpha 110cc
    • Monkey
    • Super Cub C125
    • PCX HYBRID
    • SH 300cc
    • PCX 125cc/150cc
    • Future 125cc
    • MSX 125cc
  • Rebel 300
    • Sh Mode 125cc 2020
    • Rebel 300
    • Air Blade 125cc/150cc
    • Winner X 150cc
    • CB 300R – 150R
    • Vision 110cc
    • Wave RSX FI 110cc
    • LEAD 125cc
    • SH 125cc -150cc
    • Blade 110cc
    • Wave Alpha 110cc
    • Monkey
    • Super Cub C125
    • PCX HYBRID
    • SH 300cc
    • PCX 125cc/150cc
    • Future 125cc
    • MSX 125cc
sh 2020 đỏ đen

Sh Mode 125cc 2020

Rebel 300

Rebel 300

Khối lượng bản thân 116 kg 170 kg
Dài x Rộng x Cao 1.950 (mm) x 669 (mm) x1.100 (mm) 2,190mm x 820mm x 1,093mm
Khoảng cách trục bánh xe 1.304 (mm) 1,490mm
Dung tích bình xăng 5,6 (lít) 11,2L
Kích cỡ lốp trước/ sau Trước: 80/90-16M/C 43P Sau: 100/90-14M/C 57P Trước: 130/90-16 Sau: 150/80-16
Phuộc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực Ống lồng, giảm chấn thuỷ lực
Phuộc Sau Phuộc đơn Lò xo trụ, giảm chấn thuỷ lực
Loại động cơ 4 kỳ, 4 van, làm mát bằng dung dịch PGM-FI, 4 kỳ, xy-lanh đơn, làm mát bằng dung dịch
Dung Tích xy-lanh 124,8 (cm3) 286.01cc
Đường kính x hành trình pít-tông 53,5 (mm) x 55,5 (mm) 76mm x 63mm
Tỉ số nén 11,5:1 10.7:1
Công suất tối đa 8,2 kW/8500 vòng/phút 20.3 kW/8,000 vòng/phút
Mô-men cực đại 11,7 N.m/5000 vòng/phút 25.1 Nm/7,500 vòng/phút
Dung tích nhớt máy 0,9/0,8 (lít) 1.4L khi thay nhớt 1.5L khi thay nhớt và bộ lọc
Loại truyền động Dây đai, biến thiên vô cấp Côn tay 6 số
Hệ thống khởi động Điện Điện